Solution | Nghĩa của từ solution trong tiếng Anh

/səˈluːʃən/

  • Danh Từ
  • sự hoà tan
  • dung dịch
  • giải pháp, cách giải quyết
  • (toán học) lời giải; phép giải
  • đáp án
  • cao su hoà tan ((cũng) rubber solution)
  • (y học) thuốc nước
  • to be in solution
    1. ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến...)
  • Động từ
  • phủ một lớp cao su hoà tan

Những từ liên quan với SOLUTION

result, fluid, sap, emulsion, solvent, juice, elixir, explanation, mix
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất