Solace | Nghĩa của từ solace trong tiếng Anh

/ˈsɑːləs/

  • Danh Từ
  • sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây khoả
    1. to find solace in something: tìm niềm an ủi trong cái gì
  • lời an ủi
  • Động từ
  • an ủi, uý lạo, làm khuây khoả

Những từ liên quan với SOLACE

pity, soften, relief, mitigate, allay, comfort, condolence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất