Sol | Nghĩa của từ sol trong tiếng Anh

/ˈsoʊl/

  • Danh Từ
  • (đùa cợt) mặt trời
  • (âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh)
  • (hoá học) xon
  • đồng xon (tiền Pê-ru)

Những từ liên quan với SOL

daylight, bask, star
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất