Smith | Nghĩa của từ smith trong tiếng Anh

/ˈsmɪθ/

  • Danh Từ
  • thợ rèn
    1. smith's shop: lò rèn

Những từ liên quan với SMITH

machinist, journeyman, maker, artisan, blacksmith
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất