Sky | Nghĩa của từ sky trong tiếng Anh

/ˈskaɪ/

  • Danh Từ
  • trời, bầu trời
    1. clear sky: trời trong
    2. under the open sky: ngoài trời
    3. to laund (praise, extol) someone to the skies: tân ai lên tận mây xanh
  • cõi tiên, thiêng đường
  • khí hậu, thời tiết
    1. under warmer sky (skies): ở (nơi) khí hậu ấm hơn
  • if the sky fall we shall catch larks
    1. (xem) lark
  • out of a clear sky
    1. thình lình, không báo trước
  • Động từ
  • (thể dục,thể thao) đánh vọt lên cao (bóng crickê)
  • treo (tranh) cao quá; treo tranh (của ai) quá cao

Những từ liên quan với SKY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất