Silly | Nghĩa của từ silly trong tiếng Anh

/ˈsɪli/

  • Tính từ
  • ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại
    1. to say silly things: nói điều ngớ ngẩn
  • choáng váng, mê mẩn
    1. to knock somebody silly: đánh ai choáng váng
    2. to go silly over a woman: quá say mê một người đàn bà
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối
  • the silly season
    1. mùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)
  • Danh Từ
  • (thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất