Silky | Nghĩa của từ silky trong tiếng Anh

/ˈsɪlki/

  • Tính từ
  • mượt, óng ánh (như tơ)
  • ngọt xớt (lời nói...)

Những từ liên quan với SILKY

silk, satiny, glossy, delicate, cottony, silken, luxurious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất