Cottony | Nghĩa của từ cottony trong tiếng Anh

/ˈkɑːtn̩i/

  • Tính từ
  • (thuộc) bông; như bông
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất