Shortcoming | Nghĩa của từ shortcoming trong tiếng Anh

/ˈʃoɚtˌkʌmɪŋ/

  • Danh Từ
  • thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm

Những từ liên quan với SHORTCOMING

demerit, catch, sin, infirmity, imperfection, flaw, lapse, drawback, frailty, fault, deficiency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất