Shortcoming | Nghĩa của từ shortcoming trong tiếng Anh
/ˈʃoɚtˌkʌmɪŋ/
- Danh Từ
- thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm
Những từ liên quan với SHORTCOMING
demerit,
catch,
sin,
infirmity,
imperfection,
flaw,
lapse,
drawback,
frailty,
fault,
deficiency