Sharply | Nghĩa của từ sharply trong tiếng Anh

/ˈʃɑɚpli/

  • Trạng Từ
  • sắt, nhọn, bén
  • rõ nghĩa, dễ nhận, rõ ràng, sắc nét
  • thình lình, đột ngột (về đoạn cong, đường cong, dốc )
  • lanh lảnh, chói tai, the thé (về âm thanh)
  • cay, hắc, gắt, hăng, tạo ra một cảm giác mạnh (về mùi, vị)
  • buốt, nhói (về cơn đau, cơn lạnh)
  • tinh, thính, nhạy, thông minh, sắc sảo
  • cao (về âm thanh, nhạc cụ )
  • thăng, cao nửa cung (về nốt nhạc)
  • chỉ trích gay gắt
  • ma mảnh, bất chính, thiếu đạo đức
  • nhanh chóng, mau mắn, mạnh mẽ
  • điếc, không kêu
  • diện, chải chuốt

Những từ liên quan với SHARPLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất