Pointedly | Nghĩa của từ pointedly trong tiếng Anh

/ˈpoɪntədli/

  • Trạng Từ
  • nhọn, có đầu nhọn
  • mỉa mai, châm chọc, chựa thẳng vào (ai)
  • được nhấn mạnh
  • sâu sắc (về trí tuệ)

Những từ liên quan với POINTEDLY

especially, exactly, knowingly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất