Disjunction | Nghĩa của từ disjunction trong tiếng Anh

/dɪsˈʤʌŋkʃən/

  • Danh Từ
  • sự làm rời ra, sự tách rời ra, sự phân cách ra
  • (điện học) sự ngắt mạch

Những từ liên quan với DISJUNCTION

detachment, disjuncture
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất