Senile | Nghĩa của từ senile trong tiếng Anh

/ˈsiːˌnajəl/

  • Tính từ
  • suy yếu vì tuổi già, lão suy

Những từ liên quan với SENILE

old, doddering, ancient, shattered, aged, doting, imbecile, decrepit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất