Doddering | Nghĩa của từ doddering trong tiếng Anh

/ˈdɑːdɚrɪŋ/

  • Tính từ
  • run run, run lẫy bẫy
  • lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững

Những từ liên quan với DODDERING

shaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất