Scion | Nghĩa của từ scion trong tiếng Anh

/ˈsajən/

  • Danh Từ
  • chồi, mầm (cây)
  • con cháu; con dòng cháu giống

Những từ liên quan với SCION

slip, shoot, junior, brood, progeny, heiress, branch, issue, offspring, child, heir, begotten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất