Scarecrow | Nghĩa của từ scarecrow trong tiếng Anh
/ˈskeɚˌkroʊ/
- Danh Từ
- bù nhìn (giữ dưa...)
- người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi
Những từ liên quan với SCARECROW
waif,
fright,
bum,
hobo,
loafer,
mess,
ogre,
orphan,
spectacle,
eyesore,
beggar,
blot