Scarecrow | Nghĩa của từ scarecrow trong tiếng Anh

/ˈskeɚˌkroʊ/

  • Danh Từ
  • bù nhìn (giữ dưa...)
  • người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi

Những từ liên quan với SCARECROW

waif, fright, bum, hobo, loafer, mess, ogre, orphan, spectacle, eyesore, beggar, blot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất