Savory | Nghĩa của từ savory trong tiếng Anh

/ˈseɪvəri/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) rau húng, rau thơm
  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savoury

Những từ liên quan với SAVORY

appetizing, pungent, aromatic, good, piquant, fragrant, rich, mellow, delectable, spicy, agreeable, dainty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất