Runway | Nghĩa của từ runway trong tiếng Anh

/ˈrʌnˌweɪ/

  • Danh Từ
  • lối dẫn vật nuôi đi uống nước
  • đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
  • đường băng (ở sân bay)
  • cầu tàu

Những từ liên quan với RUNWAY

airstrip, strip, channel, path, platform
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất