Crossbar | Nghĩa của từ crossbar trong tiếng Anh

/ˈkrɑːsˌbɑɚ/

Những từ liên quan với CROSSBAR

board, girder, crosspiece, round, shaft, rod, pillar, scaffolding, grade, joist, plank, sill, bar, degree
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất