Rueful | Nghĩa của từ rueful trong tiếng Anh

/ˈruːfəl/

  • Tính từ
  • buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn
    1. a rueful look: vẻ mặt rầu rĩ
  • đáng thương, thảm thương, tội nghiệp

Những từ liên quan với RUEFUL

deplorable, sorry, lamentable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất