Rudder | Nghĩa của từ rudder trong tiếng Anh

/ˈrʌdɚ/

  • Danh Từ
  • bánh lái
  • (nghĩa bóng) nguyên tắc chỉ đạo
  • đũa khuấy (dùng để khuấy mầm lúa mạch trong thùng ủ bia)

Những từ liên quan với RUDDER

appendage, behind, mentor, end, reverse, butt, rump, extremity, rear, model, stub, counselor, posterior, conclusion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất