Roughly | Nghĩa của từ roughly trong tiếng Anh

/ˈrʌfli/

  • Trạng Từ
  • ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
  • dữ dội, mạnh mẽ
  • thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
    1. to answer roughly: trả lời cộc cằn
  • đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp
    1. roughly speaking: nói đại khái
    2. to estimate roughly: ước lượng áng chừng
  • hỗn độn, chói tai

Những từ liên quan với ROUGHLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất