Ringleader | Nghĩa của từ ringleader trong tiếng Anh

/ˈrɪŋˌliːdɚ/

  • Danh Từ
  • đầu sỏ (cuộc bạo động...)

Những từ liên quan với RINGLEADER

president, skipper, spokesperson, chief, chieftain, agitator, head, commander, ruler
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất