Retarded | Nghĩa của từ retarded trong tiếng Anh

/rɪˈtɑɚdəd/

  • Tính từ
  • chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần

Những từ liên quan với RETARDED

dim, dull, backward, dumbbell, stupid, dopey, slow, simple, imbecile, dummy, dumdum
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất