Renunciation | Nghĩa của từ renunciation trong tiếng Anh

/rɪˌnʌnsiˈeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự từ bỏ, sự không nhận; giấy từ bỏ
    1. renunciation of a succession: sự từ bỏ quyền thừa kế
  • sự hy sinh, sự quên mình

Những từ liên quan với RENUNCIATION

repeal, denial, refusal, resignation, abstention, remission, rebuff, cancellation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất