Renovate | Nghĩa của từ renovate trong tiếng Anh

/ˈrɛnəˌveɪt/

  • Động từ
  • làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại
  • hồi phục lại, làm hồi sức lại

Những từ liên quan với RENOVATE

do, clean, revitalize, repair, Reform, refit, revivify, revamp, rekindle, remodel, overhaul, retrieve, refurbish, reactivate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất