Renegade | Nghĩa của từ renegade trong tiếng Anh

/ˈrɛnɪˌgeɪd/

  • Danh Từ
  • kẻ phản bội (phản đảng, phản đạo)
  • Động từ
  • phản bội (phản đảng, phản đạo)

Những từ liên quan với RENEGADE

rebel, radical, deserter, insurgent, outlaw, runaway, heretic, mutineer, reactionary, apostate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất