Regal | Nghĩa của từ regal trong tiếng Anh

/ˈriːgəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) vua chúa; xứng với vua chúa; như vua chúa
    1. regal power: vương quyền
    2. to live in regal splendour: sống huy hoàng như một ông vua, sống đế vương

Những từ liên quan với REGAL

noble, proud, august, magnificent, majestic, kingly, stately, imposing, queenly, glorious, resplendent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất