Redundancy | Nghĩa của từ redundancy trong tiếng Anh

/rɪˈdʌndənsi/

  • Danh Từ
  • sự thừa, sự thừa dư
  • sự rườm rà (văn)

Những từ liên quan với REDUNDANCY

repetition, profusion, excess, attrition, overabundance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất