Empathy | Nghĩa của từ empathy trong tiếng Anh

/ˈɛmpəθi/

  • Danh Từ
  • (tâm lý học) sự thấu cảm

Những từ liên quan với EMPATHY

rapport, recognition, pity, comprehension, communion, soul, compassion, affinity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất