Quoit | Nghĩa của từ quoit trong tiếng Anh

/ˈkwoɪt/

  • Danh Từ
  • cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)
  • (số nhiều) trò chơi ném vòng
    1. to plays quoits: chơi trò chơi ném vòng
  • Động từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng
  • chơi trò chơi ném vòng

Những từ liên quan với QUOIT

flan, discus, plate, disc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất