Decompose | Nghĩa của từ decompose trong tiếng Anh

/ˌdiːkəmˈpoʊz/

  • Động từ
  • (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
  • làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa
    1. heat decomposes meat: nóng làm ôi thối thịt
  • (nghĩa bóng) phân tích (động cơ, từ trường)
  • thối rữa, mục rữa

Những từ liên quan với DECOMPOSE

disintegrate, putrefy, dissect, decay, distill, dissolve, fester, molder, resolve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất