Pussy | Nghĩa của từ pussy trong tiếng Anh

/ˈpʊsi/

  • Tính từ
  • (y học) có mủ
  • giống mủ, như mủ
  • Danh Từ
  • khuấy nhoong (cũng) pussy cat)
  • luây nhuyền pussy
  • (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Những từ liên quan với PUSSY

cherry, muff, beaver, snatch, cunt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất