Cherry | Nghĩa của từ cherry trong tiếng Anh

/ˈtʃeri/

  • Tính từ
  • đỏ màu anh đào
    1. cherry lips: môi màu đỏ anh đào
  • Động từ
  • anh đào

Những từ liên quan với CHERRY

ruddy, blooming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất