Pucker | Nghĩa của từ pucker trong tiếng Anh

/ˈpʌkɚ/

  • Danh Từ
  • nếp nhăn
  • Động từ
  • ((thường) + up) làm nhăn, cau (mày...); khâu dúm dó
  • nhăn lại, cau lại; dúm dó (đường khâu)

Những từ liên quan với PUCKER

plait, furrow, ruffle, crinkle, cockle, contract, crumple, ruck, fold, compress, crease, gather
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất