Prolong | Nghĩa của từ prolong trong tiếng Anh

/prəˈlɑːŋ/

  • Động từ
  • kéo dài; nối dài; gia hạn
    1. to prolong a straigh line: kéo dài một đường thẳng
    2. to prolong a visit: kéo dài cuộc đi thăm
    3. to prolong a wall: nối dài thêm một bức tường
  • phát âm kéo dài (một âm tiết...)

Những từ liên quan với PROLONG

hold, delay, perpetuate, lengthen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất