Prolific | Nghĩa của từ prolific trong tiếng Anh
/prəˈlɪfɪk/
- Tính từ
- sinh sản nhiều, sản xuất nhiều, đẻ nhiều; mắn (đẻ), sai (quả)
- prolific rabbits: những con thỏ mắn đẻ
- prolific trees: những cây sai quả
- a prolific writer: nhà văn viết nhiều
- a controversy prolific of evil consequences: một cuộc tranh luân gây nhiều hậu quả xấu
- đầy phong phú