Prissy | Nghĩa của từ prissy trong tiếng Anh

/ˈprɪsi/

  • Tính từ
  • khó tính

Những từ liên quan với PRISSY

genteel, picky, finicky, persnickety, stuffy, fastidious, squeamish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất