Finicky | Nghĩa của từ finicky trong tiếng Anh
/ˈfɪnɪki/
- Tính từ
- khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
- quá tỉ mỉ
Những từ liên quan với FINICKY
choosy, persnickety, difficult, fussbudget, dainty, fastidious, squeamish/ˈfɪnɪki/
Những từ liên quan với FINICKY
choosy, persnickety, difficult, fussbudget, dainty, fastidious, squeamish
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày