Preside | Nghĩa của từ preside trong tiếng Anh

/prɪˈzaɪd/

  • Động từ
  • ((thường) + at, over) chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp...), làm chủ toạ, ngồi ghế chủ toạ (bữa tiệc...)
  • (nghĩa bóng) chỉ huy, điều khiển, nắm quyền tối cao
  • (âm nhạc) giữ bè (pianô...)
    1. to preside at the piano: giữ bè pianô (trong một buổi hoà nhạc)

Những từ liên quan với PRESIDE

keep, oversee, chair, officiate, govern, direct, conduct, run, operate, head, control, manage, ordain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất