Prelude | Nghĩa của từ prelude trong tiếng Anh

/ˈprɛlˌjuːd/

  • Danh Từ
  • cái mở đầu, buổi diễn mở đầu, màn giáo đầu, sự kiện mở đầu, việc mở đầu, hành động mở đầu (bài thơ)
  • (âm nhạc) khúc dạo
  • Động từ
  • mở đầu, mào đầu, giáo đầu, dùng làm mở đầu cho, giới thiệu bằng màn mở đầu, giới thiệu bằng khúc mở đầu
  • báo trước (việc gì xảy ra)
  • làm mở đầu cho
  • (âm nhạc) dạo đầu

Những từ liên quan với PRELUDE

preliminary, start, overture, commencement, preparation, prologue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất