Prat | Nghĩa của từ prat trong tiếng Anh

/ˈpræt/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) đồ ngu
  • mông, đít

Những từ liên quan với PRAT

beam, butt, backside, rear, fanny, back, croup, moon, duff, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất