Knowingly | Nghĩa của từ knowingly trong tiếng Anh

/ˈnowɪŋli/

  • Trạng Từ
  • chủ tâm, cố ý, có dụng ý
  • hiểu biết
  • tính khôn, ranh mãnh

Những từ liên quan với KNOWINGLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất