Plebiscite | Nghĩa của từ plebiscite trong tiếng Anh

/ˈplɛbəˌsaɪt/

  • Danh Từ
  • cuộc bỏ phiếu toàn dân

Những từ liên quan với PLEBISCITE

tally, franchise, nay, aye, ballot, slate, majority, poll, choice, referendum, election
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất