Platoon | Nghĩa của từ platoon trong tiếng Anh

/pləˈtuːn/

  • Danh Từ
  • (quân sự) trung đội (bộ binh)

Những từ liên quan với PLATOON

patrol, array, battery, army, bunch, outfit, set, parcel, cluster, squad, detachment, squadron, lot, batch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất