Placate | Nghĩa của từ placate trong tiếng Anh

/ˈpleɪˌkeɪt/

  • Động từ
  • xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi

Những từ liên quan với PLACATE

cheer, soothe, stroke, satisfy, conciliate, calm, mollify, propitiate, pacify, comfort, reconcile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất