Mollify | Nghĩa của từ mollify trong tiếng Anh

/ˈmɑːləˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm giảm đi, làm bớt đi, làm dịu đi, làm nguôi đi, xoa dịu
    1. to mollify someone's anger: làm nguôi cơn giận của ai

Những từ liên quan với MOLLIFY

moderate, alleviate, conciliate, blunt, quell, relieve, lull, lighten, mitigate, placate, lessen, allay, pacify, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất