Pillow | Nghĩa của từ pillow trong tiếng Anh

/ˈpɪloʊ/

  • Danh Từ
  • gối
  • (kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối
  • to take counsel of one's pillow
    1. nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ
  • Động từ
  • kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái gì)
  • gối lên

Những từ liên quan với PILLOW

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất