Pharmaceutical | Nghĩa của từ pharmaceutical trong tiếng Anh

/ˌfɑɚməˈsuːtɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) dược khoa
    1. pharmaceutical products: dược phẩm

Những từ liên quan với PHARMACEUTICAL

potion, stimulant, medicine, opiate, prescription, remedy, sedative, pill, essence, cure, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất