Pettifogging | Nghĩa của từ pettifogging trong tiếng Anh

/ˈpɛtiˌfɑːgɪŋ/

  • Tính từ
  • hạng xoàng (luật sư...), cãi những vụ lặt vặt
    1. pettifogging lawyer: thầy cò thầy kiện, thầy cãi hạng xoàng
  • hay cãi cọ lặt vặt
  • lặt vặt, vụn vặt

Những từ liên quan với PETTIFOGGING

spar, hassle, squabble, criticize, carp, equivocate, fence, evade, avoid, prevaricate, cavil, pretend, shift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất